|
Lưu ý khách hàng mua vé máy bay khách hàng mua vé máy bay, khach hang mua ve may bay
VÉ QUỐC TẾ HCM
08.3840.9857 Vân
Mb: 0987.597.709
08.3840.8390 Tuyến
Mb: 012345.70000
08.3514.7563 Ngọc
08.6273.8687 Ngọc
Mb: 0906.345.393
08.3514.7565 Quang
08.6273.8786 Quang
MB: 0938.631.823
VÉ NỘI ĐỊA HCM
08.3840.6137 Đông
08.3514.6666 Dũng
08.3518.0456 Yến
08.3840.6949 Kiều
08.3840.4557 Châu
08.3840.6127 Phượng
08.6675.1847 Kiều
NỘI ĐỊA HCM
0908783459 Đông:
0933.031.103 Ngọc
09362.29362 Phượng
0908.783459 Đông
01267328296 Dũng
Châu: 01267.597.779
PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254.568 (Hiền)
0511.6530.999 (Tram)
0511.6530.888 (Thông)
PHÒNG VÉ VŨNG TÀU
0643.543.289
Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234
PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500
Ms Vân 0984.164.864
PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.820.145
Mobile: 0979317606
PHÒNG VÉ GIA LAI 3
Tel: 0593.758.179
Sương: 0905197177
PV BUÔN MA THUỘT
Hương 0905124141
05003.847.847
05003.822.822
Thống kê:
Lượt truy cập:
8472465
Khách đang online
398
|
Biểu phí (báo giá) bảo hiểm du lịch toàn cầu cá nhân và gia đình
Biểu phí (báo giá) bảo hiểm du lịch toàn cầu cá nhân và gia đình, báo phí bảo hiểm du lịch toàn cầu, mức đóng phí bảo hiểm du lịch aaa, bảo hiểm du lịch aaa. Baohiemdulich, bao hiem du lich toan cau, bảo hiểm du lịch toàn cầu, baohiemdulichtoancau. Mua bảo hiểm, đại lý bảo hiểm, bán bảo hiểm du lịch, đại lý cung cấp bảo hiểm, sản phẩm bảo hiểm, dịch vụ bảo hiểm. Mua bảo hiểm, đại lý bảo hiểm, bán bảo hiểm du lịch, đại lý cung cấp bảo hiểm, sản phẩm bảo hiểm, dịch vụ bảo hiểm.
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN
CẦU
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
|
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
ĐÔNG NAM Á
|
1 - 3
|
U$S 6.0
|
U$S
8.0
|
U$S
10.0
|
|
4 - 6
|
U$S 11.0
|
U$S
14.0
|
U$S
19.0
|
|
7 - 10
|
U$S 16.0
|
U$S
20.0
|
U$S
28.0
|
|
11 - 14
|
U$S 20.0
|
U$S
25.0
|
U$S
35.0
|
|
15 - 18
|
U$S 24.0
|
U$S
30.0
|
U$S
43.0
|
|
19 - 22
|
U$S 28.0
|
U$S
34.0
|
U$S
48.0
|
|
23 - 26
|
U$S 30.0
|
U$S
38.0
|
U$S
53.0
|
|
27 - 30
|
U$S 33.0
|
U$S
40.0
|
U$S
56.0
|
|
31 - 37
|
U$S 39.0
|
U$S
48.0
|
U$S
66.0
|
|
38 - 44
|
U$S 45.0
|
U$S
56.0
|
U$S
76.0
|
|
45 - 51
|
U$S 51.0
|
U$S
64.0
|
U$S
86.0
|
|
52 - 58
|
U$S 57.0
|
U$S
72.0
|
U$S
96.0
|
|
59 - 65
|
U$S 63.0
|
U$S
80.0
|
U$S
106.0
|
|
66 - 72
|
U$S 69.0
|
U$S
88.0
|
U$S
116.0
|
|
73 - 79
|
U$S 75.0
|
U$S
96.0
|
U$S
126.0
|
|
80 - 86
|
U$S 81.0
|
U$S
104.0
|
U$S
136.0
|
|
87 - 93
|
U$S 87.0
|
U$S
112.0
|
U$S
146.0
|
|
194 - 100
|
U$S 93.0
|
U$S
120.0
|
U$S
156.0
|
|
101 - 107
|
U$S 99.0
|
U$S
128.0
|
U$S
166.0
|
|
108 - 114
|
U$S 105.0
|
U$S
136.0
|
U$S
176.0
|
|
115 - 121
|
U$S 111.0
|
U$S
144.0
|
U$S
186.0
|
|
122 - 128
|
U$S 117.0
|
U$S
152.0
|
U$S
196.0
|
|
136 - 135
|
U$S 123.0
|
U$S
160.0
|
U$S
206.0
|
|
136 - 142
|
U$S 129.0
|
U$S
168.0
|
U$S
216.0
|
|
143 - 149
|
U$S 135.0
|
U$S
176.0
|
U$S
226.0
|
|
150 - 156
|
U$S 141.0
|
U$S
184.0
|
U$S
236.0
|
|
157 - 163
|
U$S 147.0
|
U$S
192.0
|
U$S
246.0
|
|
164 - 170
|
U$S 153.0
|
U$S
200.0
|
U$S
256.0
|
|
171 - 177
|
U$S 159.0
|
U$S
208.0
|
U$S
266.0
|
|
178 - 184
|
U$S 165.0
|
U$S
216.0
|
U$S
276.0
|
|
PHÍ NĂM
|
N/A
|
U$S
291.0
|
U$S
390.0
|
GHI CHÚ:
ĐÔNG NAM Á: Brunei, Campuchia, East Timor, Indonesia, Lao, Malaysia,
Myanma, The Philippines, Singapore và Thailand.
|
Ghi chú:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN CẦU
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
CHÂU Á (TRỪ TÂY Á)
|
1 - 3
|
U$S 7.0
|
U$S 9.0
|
U$S 13.0
|
|
4 - 6
|
U$S 14.0
|
U$S 16.0
|
U$S 23.0
|
|
7 - 10
|
U$S 19.0
|
U$S 24.0
|
U$S 34.0
|
|
11 - 14
|
U$S 24.0
|
U$S 30.0
|
U$S 43.0
|
|
15 - 18
|
U$S 29.0
|
U$S 36.0
|
U$S 51.0
|
|
19 - 22
|
U$S 33.0
|
U$S 40.0
|
U$S 56.0
|
|
23 - 26
|
U$S 36.0
|
U$S 45.0
|
U$S 63.0
|
|
27 - 30
|
U$S 39.0
|
U$S 48.0
|
U$S 66.0
|
|
31 - 37
|
U$S 46.0
|
U$S 57.0
|
U$S 79.0
|
|
38 - 44
|
U$S 53.0
|
U$S 66.0
|
U$S 92.0
|
|
45 - 51
|
U$S 60.0
|
U$S 75.0
|
U$S 105.0
|
|
52 - 58
|
U$S 67.0
|
U$S 84.0
|
U$S 118.0
|
|
59 - 65
|
U$S 74.0
|
U$S 93.0
|
U$S 131.0
|
|
66 - 72
|
U$S 81.0
|
U$S 102.0
|
U$S 144.0
|
|
73 - 79
|
U$S 88.0
|
U$S 111.0
|
U$S 157.0
|
|
80 - 86
|
U$S 95.0
|
U$S 120.0
|
U$S 170.0
|
|
87 - 93
|
U$S 102.0
|
U$S 129.0
|
U$S 183.0
|
|
194 - 100
|
U$S 109.0
|
U$S 138.0
|
U$S 196.0
|
|
101 - 107
|
U$S 116.0
|
U$S 147.0
|
U$S 209.0
|
|
108 - 114
|
U$S 123.0
|
U$S 156.0
|
U$S 222.0
|
|
115 - 121
|
U$S 130.0
|
U$S 165.0
|
U$S 235.0
|
|
122 - 128
|
U$S 137.0
|
U$S 174.0
|
U$S 248.0
|
|
136 - 135
|
U$S 144.0
|
U$S 183.0
|
U$S 261.0
|
|
136 - 142
|
U$S 151.0
|
U$S 192.0
|
U$S 274.0
|
|
143 - 149
|
U$S 158.0
|
U$S 201.0
|
U$S 287.0
|
|
150 - 156
|
U$S 165.0
|
U$S 210.0
|
U$S 300.0
|
|
157 - 163
|
U$S 172.0
|
U$S 219.0
|
U$S 313.0
|
|
164 - 170
|
U$S 179.0
|
U$S 228.0
|
U$S 326.0
|
|
171 - 177
|
U$S 186.0
|
U$S 237.0
|
U$S 339.0
|
|
178 - 184
|
U$S 193.0
|
U$S 246.0
|
U$S 352.0
|
|
PHÍ NĂM
|
N/A
|
U$S 340.0
|
U$S 484.0
|
|
TRỌN NĂM
|
U$S 420.0
|
U$S 500.0
|
U$S 688.0
|
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
GHI
CHÚ:
TÂY Á BAO GỒM CÁC NƯỚC: Syria, Israel, Jordan, Liban, Iran,
Iraq, Saudi Arabia, Syrian Arab Republic, Bahrain, Qatar, Oman, Yemen, Kuwait
|
Ghi chú:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
|
Bảo hiểm trọn năm: Áp dụng cho cá nhân dưới 60 tuổi – Mức
khấu trừ chi phí y tế: US$ 100
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN CẦU
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
*****
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
TOÀN CẦU
|
1 - 3
|
U$S
8.0
|
U$S
10.0
|
U$S
14.0
|
|
4 - 6
|
U$S
15.0
|
U$S
18.0
|
U$S
25.0
|
|
7 - 10
|
U$S
21.0
|
U$S
26.0
|
U$S
36.0
|
|
11 - 14
|
U$S
26.0
|
U$S
33.0
|
U$S
45.0
|
|
15 - 18
|
U$S
31.0
|
U$S
39.0
|
U$S
54.0
|
|
19 - 22
|
U$S
35.0
|
U$S
44.0
|
U$S
61.0
|
|
23 - 26
|
U$S
39.0
|
U$S
49.0
|
U$S
69.0
|
|
27 - 30
|
U$S
41.0
|
U$S
53.0
|
U$S
74.0
|
|
31 - 37
|
U$S
49.0
|
U$S
63.0
|
U$S
88.0
|
|
38 - 44
|
U$S
57.0
|
U$S
73.0
|
U$S
102.0
|
|
45 - 51
|
U$S
65.0
|
U$S
83.0
|
U$S
116.0
|
|
52 - 58
|
U$S
73.0
|
U$S
93.0
|
U$S
130.0
|
|
59 - 65
|
U$S
81.0
|
U$S
103.0
|
U$S
144.0
|
|
66 - 72
|
U$S
89.0
|
U$S
113.0
|
U$S
158.0
|
|
73 - 79
|
U$S
97.0
|
U$S
123.0
|
U$S
172.0
|
|
80 - 86
|
U$S
105.0
|
U$S
133.0
|
U$S
186.0
|
|
87 - 93
|
U$S
113.0
|
U$S
143.0
|
U$S
200.0
|
|
194 - 100
|
U$S
121.0
|
U$S
153.0
|
U$S
214.0
|
|
101 - 107
|
U$S
129.0
|
U$S
163.0
|
U$S
228.0
|
|
108 - 114
|
U$S
137.0
|
U$S
173.0
|
U$S
242.0
|
|
115 - 121
|
U$S
145.0
|
U$S
183.0
|
U$S
256.0
|
|
122 - 128
|
U$S
153.0
|
U$S
193.0
|
U$S
270.0
|
|
136 - 135
|
U$S
161.0
|
U$S
203.0
|
U$S
284.0
|
|
136 - 142
|
U$S
169.0
|
U$S
213.0
|
U$S
298.0
|
|
143 - 149
|
U$S
177.0
|
U$S
223.0
|
U$S
312.0
|
|
150 - 156
|
U$S
185.0
|
U$S
233.0
|
U$S
326.0
|
|
157 - 163
|
U$S
193.0
|
U$S
243.0
|
U$S
340.0
|
|
164 - 170
|
U$S
201.0
|
U$S
253.0
|
U$S
354.0
|
|
171 - 177
|
U$S
209.0
|
U$S
263.0
|
U$S
368.0
|
|
178 - 184
|
U$S
217.0
|
U$S
273.0
|
U$S
382.0
|
|
PHÍ NĂM
|
U$S
292.0
|
U$S
387.0
|
U$S
533.0
|
|
TRỌN NĂM
|
U$S 454.0
|
U$S 550.0
|
U$S 740.0
|
|
GHI CHÚ:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
|
Bảo hiểm trọn năm: Áp dụng cho cá nhân dưới 60 tuổi – Mức
khấu trừ chi phí y tế: US$ 100
|
Phòng bán bảo hiểm vemaybay247.com
Các tin khác:
|
|