Từ thành phố Hồ Chí Minh các chuyến bay quốc tế trên Air France, Lufthansa Airlines và Vietnam Airlines tới Berlin.
Trên Air France
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Paris (CDG) |
1734 |
|
HCMC |
23:25 |
Berlin |
7:10 +1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Lufthansa Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Frankfurt( Frankfurt Intl.) |
183 |
|
HCMC |
11:25 |
Berlin |
8:00+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Vietnam Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Paris (CDG) |
533 |
|
HCMC |
23:25 |
Berlin |
11:55 +1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
*************************************************************
Chuyến bay từ thành phố Hồ Chí Minh tới Frankfurt
Từ thành phố Hồ Chí Minh có các chuyến bay quốc tế trên: China
Airlines, Malaysia Airlines, Air France, Cathay Pacific và Korean Air
tới Frankfurt.
Trên China Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Taipei (Chiang Kai Shek) |
CI 686 / 61 |
|
HCMC |
17:35 |
Frankfurt |
6:40+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Malaysia Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Kuala Lumpur (KUL) |
759/6 |
|
HCMC |
16:30 |
Frankfurt |
6:05+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Air France
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Bangkok (BKK), Vienna (VIE) |
AF 169 |
|
HCMC |
20:20 |
Frankfurt |
9:15+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Cathay Pacific Airways
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Hong Kong (HKG) |
CX 764 / 289 |
|
HCMC |
19:05 |
Frankfurt |
5:40 +1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Korean Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Seoul (ICN) |
682/905 |
|
HCMC |
00:05 |
Frankfurt |
17:05+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.