Trên British Airways
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Hong Kong (HKG) |
4588/32 |
|
HCMC |
19:05 |
London |
5:00+1 |
|
HCMC |
19:05 |
London |
06:20+1 |
Hong Kong (HKG) |
4588/28 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Air France
|
Khởi hành |
tới |
Chuyển tải |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Paris/ AF169 / AF2670 |
|
HCMC |
20:20 |
London |
7:50+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Cathay Pacific Airways
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Hong Kong (HKG) |
764/251 |
|
HCMC |
19:05 |
London |
5:05+1 |
|
HCMC |
19:05 |
London |
06:20+1 |
Hong Kong (HKG) |
764/255 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.
Trên Korean Airlines
|
Khởi hành |
Tới |
Chuyển tải |
Chuyến bay |
|
Thành Phố |
Thời gian |
Thành Phố |
Thời gian |
Seoul (ICN) |
682/907 |
|
HCMC |
12:05 |
London |
16:10+1 |
Thời gian và lịch trình các chuyến bay có thể thay đổi. Vui lòng tra cứu ngày tháng cụ thể cho mối chuyến bay.